BeDict Logo

performance

[pə.ˈfɔː.məns] [pɚ.ˈfɔɹ.məns]
Hình ảnh minh họa cho performance: Sử dụng ngôn ngữ thực tế, hành vi ngôn ngữ.
noun

Bài thể hiện ngôn ngữ của học sinh trong bài kiểm tra lịch sử cho thấy sự hiểu biết của họ về tài liệu, chứ không chỉ là những kiến thức đã học thuộc lòng.