Hình nền cho showcases
BeDict Logo

showcases

/ˈʃoʊkeɪsɪz/ /ˈʃoʊkeɪsəs/

Định nghĩa

noun

Tủ trưng bày, tủ kính trưng bày.

Ví dụ :

Những tủ trưng bày của tiệm kim hoàn chứa đầy những chiếc vòng cổ đẹp và lấp lánh.