Lời khuyên và lưu ý cho người mua nhà lần đầu khi tham gia thị trường. Vocabulary in this post mortgage noun /ˈmɔː.ɡɪdʒ/ /ˈmɔɹ.ɡɪdʒ/ Thế chấp. Ví dụ: "To buy a house, John took out a mortgage. " Để mua nhà, John đã vay tiền thế chấp ngân hàng. appraisal noun /əˈpɹeɪzəl/ Đánh giá, thẩm định. Ví dụ: "The teacher's appraisal of my student's artwork was very positive. " Lời đánh giá của giáo viên về tác phẩm nghệ thuật của học sinh tôi rất tích cực. commission noun /kəˈmɪʃən/ Hoa hồng, tiền hoa hồng. Ví dụ: "The real estate agent charged a commission of 5% for selling the house. " Người môi giới bất động sản đã tính hoa hồng 5% cho việc bán căn nhà đó. negotiate verb /nəˈɡəʊ.ʃi.eɪt/ /nəˈɡoʊ.ʃi.eɪt/ Đàm phán, thương lượng, điều đình. Ví dụ: "The students negotiated a later deadline for their project. " Sinh viên đã thương lượng để có thời hạn nộp bài trễ hơn cho dự án của họ. inspection noun /ɪnˈspɛkʃən/ Kiểm tra, sự kiểm tra, thanh tra, sự thanh tra. Ví dụ: "Upon closer inspection, the animal turned out to be a dolphin, not a shark!" Sau khi kiểm tra kỹ hơn, hóa ra con vật đó là cá heo chứ không phải cá mập! title noun /ˈtaɪtl̩/ Quyền sở hữu, giấy tờ chứng nhận quyền sở hữu. Ví dụ: "a good title to an estate, or an imperfect title" quyền sở hữu hợp pháp đối với bất động sản, hoặc quyền sở hữu chưa hoàn chỉnh. listing noun /ˈlɪstɪŋ/ Danh sách, mục lục. Ví dụ: "Aardvaark Plumbing is the first listing in Yellow Pages." Công ty sửa ống nước Aardvark Plumbing là mục đầu tiên trong danh bạ điện thoại. offer noun /ˈɑfɚ/ /ˈɒfə(ɹ)/ /ˈɔfɚ/ Lời đề nghị, sự chào mời. Ví dụ: "His first letter was not a real offer, but an attempt to determine interest." Lá thư đầu tiên của anh ấy không phải là một lời đề nghị chính thức, mà chỉ là một cách để thăm dò xem có ai quan tâm không.