BeDict Logo

plumbing

/ˈplʌmɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho plumbing: Ống nước, hệ thống ống nước.
 - Image 1
plumbing: Ống nước, hệ thống ống nước.
 - Thumbnail 1
plumbing: Ống nước, hệ thống ống nước.
 - Thumbnail 2
noun

Ngôi nhà mới cần phải làm rất nhiều về hệ thống ống nước, bao gồm thay thế các ống cũ và lắp đặt một bình nóng lạnh mới.