BeDict Logo

turned

/tɜːnd/ /tɝnd/
Hình ảnh minh họa cho turned: Quay đầu.
verb

Vì em bé ngôi ngược, bác sĩ đã cẩn thận quay đầu em bé trong bụng mẹ để em bé nằm đúng vị trí đầu hướng xuống dưới, giúp cho việc sinh nở an toàn.