Hình nền cho buy
BeDict Logo

buy

/baɪ/

Định nghĩa

noun

Vật mua, món hàng, giao dịch mua bán.

Ví dụ :

"At only $30, the second-hand kitchen table was a great buy."
Chỉ với 30 đô la, cái bàn bếp cũ này là một món hời (một món mua rất hời).