verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Kêu loảng xoảng, lanh canh. To make a clanking sound Ví dụ : "The chains clanked." Những sợi xích kêu loảng xoảng. sound action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Kêu loảng xoảng, va chạm kêu loảng xoảng. To cause to sound with a clank. Ví dụ : "The prisoners clank their chains." Những người tù làm cho xiềng xích của họ kêu loảng xoảng. sound Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc