BeDict Logo

door

/dɔː/ /dɔɹ/
Hình ảnh minh họa cho door: Cửa, cổng.
 - Image 1
door: Cửa, cổng.
 - Thumbnail 1
door: Cửa, cổng.
 - Thumbnail 2
noun

Cánh cửa trước nhà kêu cót két mở ra, hé lộ một làn gió mát rượi và hương bánh quy mới nướng thơm lừng.