Hình nền cho kitchen
BeDict Logo

kitchen

/ˈkɪt͡ʃən/

Định nghĩa

noun

Nhà bếp, gian bếp.

Ví dụ :

Mẹ tôi dành phần lớn thời gian buổi sáng trong bếp để chuẩn bị bữa sáng cho cả nhà.
noun

Tiếng bồi, thứ tiếng lai căng.

Ví dụ :

Thứ tiếng "bồi" của đứa trẻ là một sự pha trộn giữa tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha, khiến giáo viên khó hiểu được những yêu cầu của em.