
sound
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

amplifications/ˌæmplɪfɪˈkeɪʃənz/
Sự khuếch đại, sự mở rộng, sự tăng cường.

amplitude/ˈæm.plɪ.tud/
Biên độ, độ lớn, tầm lớn.

discording/dɪˈskɔːrdɪŋ/ /dɪsˈkɔːrdɪŋ/
Bất đồng, Tranh cãi, Xung khắc.

hiccoughing/ˈhɪkʌfɪŋ/ /ˈhɪkɒfɪŋ/
Nấc cụt.

gabbas/ˈɡæbəs/
Nhạc hardcore Hà Lan, nhạc điện tử mạnh.

knacks/næks/
Kêu lách tách, kêu răng rắc.

jangled/ˈdʒæŋɡəld/ /ˈdʒæŋɡəɫd/
Kêu leng keng, loảng xoảng.

bellowing/ˈbɛloʊɪŋ/ /ˈbɛləwɪŋ/
Hống, gầm, rống lên.

cord/kɔːd/ /kɔɹd/
Hợp âm.

honker/ˈhɑŋkər/ /ˈhɔŋkər/
Người bấm còi, kẻ bấm còi.