Hình nền cho cafeteria
BeDict Logo

cafeteria

/ˌkæfəˈtɪriə/ /ˌkæfəˈtɪəriə/

Định nghĩa

noun

Căng tin, quán ăn tự phục vụ.

Ví dụ :

Vào giờ ăn trưa, học sinh kéo nhau đến căng tin để lấy đồ ăn.