Hình nền cho hitting
BeDict Logo

hitting

/ˈhɪtɪŋ/

Định nghĩa

verb

Đánh, va, đấm.

Ví dụ :

"The baseball player was hitting the ball hard. "
Cầu thủ bóng chày đang đập mạnh vào quả bóng.
verb

Chịch, giao cấu, làm tình.