BeDict Logo

flooding

/ˈflʌdɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho flooding: Ngập lụt cảm xúc, sự quá tải cảm xúc.
 - Image 1
flooding: Ngập lụt cảm xúc, sự quá tải cảm xúc.
 - Thumbnail 1
flooding: Ngập lụt cảm xúc, sự quá tải cảm xúc.
 - Thumbnail 2
noun

Ngập lụt cảm xúc, sự quá tải cảm xúc.

Câu hỏi đơn giản của đứa trẻ về cái chết đã gây ra một sự ngập lụt cảm xúc đau buồn đột ngột trong người phụ nữ, khiến cô ấy không thể nói và khó thở.