Hình nền cho farmhouse
BeDict Logo

farmhouse

/ˈfɑːmhaus/

Định nghĩa

noun

Nhà trang trại, nhà nông.

Ví dụ :

Nhà trang trại nằm ở cuối con đường dài, là nhà của người nông dân trồng táo bán cho chợ địa phương.