adverb🔗ShareNhanh chóng, mau lẹ. Rapidly; with speed; fast."The teacher explained the new math concept quickly. "Giáo viên giải thích khái niệm toán học mới một cách nhanh chóng.timeactionwayessentialChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb🔗ShareNhanh chóng, tức thì. Very soon."The bus will arrive quickly. "Xe buýt sẽ đến nhanh thôi.timeactionnowessentialChat với AIGame từ vựngLuyện đọc