adverb🔗ShareKhoảng, chừng. Abbreviation of circa."The old church was built ca. 1880, so its exact age is unknown. "Nhà thờ cổ đó được xây dựng khoảng năm 1880, nên tuổi chính xác của nó không được biết.timehistorylanguageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc