Hình nền cho milliliter
BeDict Logo

milliliter

/ˈmɪlɪˌlitər/ /ˈmɪləˌlitər/

Định nghĩa

noun

Mililit, mi-li-lít.

Ví dụ :

Công thức này yêu cầu 5 mi-li-lít tinh chất vani.