chemistry
Học từ vựng qua Hình ảnh và AI siêu thực

Triose, đường triose


Bông cặn, cụm bông.
"The water treatment plant adds chemicals to the dirty water, causing small particles to clump together and form a large, visible floc that can then be easily removed. "
Nhà máy xử lý nước thêm hóa chất vào nước bẩn, khiến các hạt nhỏ kết lại với nhau và tạo thành một cụm bông cặn lớn, có thể nhìn thấy được, sau đó dễ dàng loại bỏ.

Năng lượng mạng lưới.
"The high lattice energy of salt (sodium chloride) explains why it takes a lot of heat to melt it into a liquid, as that heat is needed to overcome the strong attraction between the sodium and chloride ions. "
Năng lượng mạng lưới cao của muối (natri clorua) giải thích tại sao cần rất nhiều nhiệt để làm nóng chảy nó thành chất lỏng, vì nhiệt đó cần thiết để thắng được lực hút mạnh giữa các ion natri và clorua.

Bất đối xứng, tính bất đối xứng.
"The dissymmetry of our hands – the fact that the left and right are mirror images but not identical – means a right-handed glove won't fit comfortably on the left hand. "
Tính bất đối xứng của bàn tay chúng ta – việc tay trái và tay phải là ảnh soi gương của nhau nhưng không hoàn toàn giống hệt – có nghĩa là găng tay dành cho tay phải sẽ không vừa thoải mái với tay trái.

Gelatin, chất keo.

Pha tạp.
"To improve its conductivity, the scientists dope the silicon with phosphorus. "

Hỗn hợp bột bắp và nước, chất lỏng phi Newton.

Thuốc diệt ký sinh trùng.
"The veterinarian prescribed parasiticides to treat the dog's flea infestation. "










