Hình nền cho baking
BeDict Logo

baking

/ˈbeɪkɪŋ(ɡ)/

Định nghĩa

verb

Nướng, làm bánh.

Ví dụ :

Tôi đã nướng một chiếc bánh pie anh đào ngon tuyệt.
adjective

Nướng, dùng để nướng.

Ví dụ :

"baking bread   baking clay"
Bánh mì nướng, đất sét dùng để nướng.