BeDict Logo

puja

/ˈpuːdʒə/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "south" - Hướng nam, phía nam.
southnoun
/sæoθ/ /sʌʊθ/ /saʊθ/

Hướng nam, phía nam.

"The school's new building is located in the south of town. "

Tòa nhà mới của trường học nằm ở phía nam của thị trấn.

Hình ảnh minh họa cho từ "performs" - Thực hiện, biểu diễn, thi hành.
/pərˈfɔrmz/ /pəˈfɔrmz/

Thực hiện, biểu diễn, thi hành.

"It took him only twenty minutes to perform the task."

Anh ấy chỉ mất hai mươi phút để thực hiện nhiệm vụ đó.

Hình ảnh minh họa cho từ "home" - Nhà, tổ ấm, mái ấm.
homenoun
/(h)əʊm/ /hoʊm/

Nhà, tổ ấm, mái ấm.

"My home is a small house near the school. "

Nhà của tôi là một căn nhà nhỏ gần trường học.

Hình ảnh minh họa cho từ "performed" - Thực hiện, biểu diễn, thi hành.
/pə.ˈfɔːmd/ /pɚ.ˈfɔɹmd/

Thực hiện, biểu diễn, thi hành.

"It took him only twenty minutes to perform the task."

Anh ấy chỉ mất hai mươi phút để thực hiện công việc đó.

Hình ảnh minh họa cho từ "morning" - Buổi sáng, Bình minh.
/ˈmɔːnɪŋ/ /ˈmɔɹnɪŋ/

Buổi sáng, Bình minh.

"The morning classes at school begin at 8:00 a.m. "

Các lớp học buổi sáng ở trường bắt đầu lúc 8 giờ.

Hình ảnh minh họa cho từ "worship" - Sự tôn kính, sự sùng bái, lòng tôn trọng.
/ˈwɜːʃɪp/ /ˈwɝʃɪp/

Sự tôn kính, sự sùng bái, lòng tôn trọng.

"Her dedication to her work earned her a high level of worship from her colleagues. "

Sự tận tâm với công việc đã mang lại cho cô ấy sự tôn trọng và ngưỡng mộ sâu sắc từ đồng nghiệp.

Hình ảnh minh họa cho từ "family" - Gia đình, dòng họ, thân quyến.
familynoun
/ˈfɛm(ɘ)li/ /ˈfæm(ɪ)li/ /ˈfæm(ə)li/

Gia đình, dòng họ, thân quyến.

"Our family lives in town."

Gia đình chúng tôi sống trong thị trấn.

Hình ảnh minh họa cho từ "shrine" - Điện thờ, đền thờ.
shrinenoun
/ʃɹaɪ̯n/

Điện thờ, đền thờ.

"The family visited the shrine dedicated to their deceased grandfather. "

Gia đình đến thăm điện thờ để tưởng nhớ người ông đã khuất.

Hình ảnh minh họa cho từ "gods" - Thần linh, thượng đế.
godsnoun
/ɡɒdz/ /ɡɑdz/

Thần linh, thượng đế.

"Many religions believe in one God, a single, all-powerful being who created the universe. "

Nhiều tôn giáo tin vào một Thượng Đế duy nhất, một đấng toàn năng đã tạo ra vũ trụ.

Hình ảnh minh họa cho từ "honor" - Danh dự, vinh dự, lòng kính trọng.
honornoun
/ˈɒn.ə/ /ˈɑn.ɚ/

Danh dự, vinh dự, lòng kính trọng.

"The crowds gave the returning general much honor and praise."

Đám đông đã dành cho vị tướng trở về rất nhiều vinh dự và lời khen ngợi.

Hình ảnh minh họa cho từ "religious" - Tu sĩ, người tu hành.
/ɹɪ.ˈlɪ.d͡ʒəs/

Tu , người tu hành.

"The religious devoted much of their time to prayer and meditation. "

Các tu sĩ dành phần lớn thời gian của họ để cầu nguyện và thiền định.

Hình ảnh minh họa cho từ "ritual" - Nghi lễ, lễ nghi, thói quen.
ritualnoun
/ˈɹɪ.tʃu.əl/

Nghi lễ, lễ nghi, thói quen.

"They carried out the ritual carefully."

Họ thực hiện nghi lễ một cách cẩn thận.