Hình nền cho prayer
BeDict Logo

prayer

/pɹɛə(ɹ)/ /pɹɛɚ/ /ˈpɹeɪə(ɹ)/ /ˈpɹeɪəɹ/

Định nghĩa

noun

Lời cầu nguyện, sự cầu nguyện, kinh nguyện.

Ví dụ :

Trước khi bắt đầu làm bài tập toán, Sarah đã cầu nguyện để có thể hiểu bài hơn.