BeDict Logo

reservist

/rɪˈzɜːrvɪst/ /rɪˈzɜːvɪst/
noun

Quân nhân dự bị, lính trừ bị.

Ví dụ:

Sau khi tốt nghiệp học viện quân sự, John trở thành quân nhân dự bị, nghĩa là anh ấy đã được huấn luyện nhưng không còn là một người lính phục vụ toàn thời gian nữa.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "graduating" - Tốt nghiệp, ra trường.
/ˈɡrædʒueɪtɪŋ/ /ˈɡrædʒuˌeɪtɪŋ/

Tốt nghiệp, ra trường.

Người đàn ông ấy tốt nghiệp năm 1967.

Hình ảnh minh họa cho từ "soldier" - Quân nhân, người lính.
/ˈsɒld͡ʒə/ /ˈsoʊld͡ʒɚ/

Quân nhân, người lính.

Anh trai tôi là quân nhân trong quân đội.

Hình ảnh minh họa cho từ "reserved" - Giữ lại, dành.
/ɹɪˈzɜːvd/ /ɹɪˈzɝvd/

Giữ lại, dành.

Chúng tôi giữ quyền thực hiện các thay đổi.

Hình ảnh minh họa cho từ "active" - Người năng động, vật chất năng động.
activenoun
/ˈæk.tɪv/

Người năng động, vật chất năng động.

Những người năng động trong chương trình tuần tra khu phố của chúng tôi đi tuần trên đường phố mỗi đêm.

Hình ảnh minh họa cho từ "meaning" - Ý nghĩa, nghĩa, nội dung.
/ˈmiːnɪŋ/

Ý nghĩa, nghĩa, nội dung.

Ý nghĩa cử chỉ tay của giáo viên rất rõ ràng: "Hãy chú ý."

Hình ảnh minh họa cho từ "training" - Luyện tập, rèn luyện.
/ˈtɹeɪnɪŋ/

Luyện tập, rèn luyện.

Cô ấy luyện tập bảy tiếng mỗi ngày để chuẩn bị cho Thế Vận Hội.

Hình ảnh minh họa cho từ "became" - Đến, trở thành.
becameverb
/bɪˈkeɪm/

Đến, trở thành.

Học sinh trở nên im lặng trong lớp khi giáo viên bước vào.

Hình ảnh minh họa cho từ "longer" - Dài hơn.
longeradjective
/ˈlɑŋ.ɡɚ/ /ˈlɒŋ.ɡə/ /ˈlɔŋ.ɡɚ/

Dài hơn.

Cái bàn mới dài hơn cái bàn cũ, nên tôi có nhiều không gian làm việc hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "assigned" - Giao, chỉ định, phân công.
/əˈsaɪnd/

Giao, chỉ định, phân công.

ấn định một ngày cho phiên tòa.

Hình ảnh minh họa cho từ "academy" - Học viện Plato.
/əˈkæd.ə.mi/

Học viện Plato.

Plato đã dạy triết học ở Học viện Plato.

Hình ảnh minh họa cho từ "trained" - Luyện tập, huấn luyện.
/tɹeɪnd/

Luyện tập, huấn luyện.

Cô ấy đã luyện tập bảy tiếng mỗi ngày để chuẩn bị cho Thế vận hội Olympic.

Hình ảnh minh họa cho từ "military" - Quân đội, lực lượng vũ trang.
/ˈmɪl.ɪ.tɹi/ /ˈmɪl.ɪ.tɛɹ.i/

Quân đội, lực lượng trang.

Anh ấy đã có sáu năm phục vụ trong quân đội.