Hình nền cho military
BeDict Logo

military

/ˈmɪl.ɪ.tɹi/ /ˈmɪl.ɪ.tɛɹ.i/

Định nghĩa

noun

Quân đội, lực lượng vũ trang.

Ví dụ :

"He spent six years in the military."
Anh ấy đã có sáu năm phục vụ trong quân đội.