Hình nền cho modifications
BeDict Logo

modifications

/ˌmɒdɪfɪˈkeɪʃənz/ /ˌmɑːdɪfɪˈkeɪʃənz/

Định nghĩa

noun

Sự thay đổi, sự sửa đổi.

Ví dụ :

"The clay took on different modifications as the artist shaped it. "
Đất sét dần mang nhiều hình thái khác nhau khi người nghệ sĩ tạo hình nó.
noun

Sự biến đổi, sự thay đổi, dạng thức biến đổi.

Ví dụ :

"The contract showed several modifications, including the shortening of "is not" to "isn't" in several places. "
Hợp đồng cho thấy một vài sự biến đổi, bao gồm việc rút gọn "is not" thành "isn't" ở nhiều chỗ.
noun

Sửa đổi, sự điều chỉnh, thay đổi.

Ví dụ :

Giáo viên cho phép sửa đổi một chút trong bài luận, ví dụ như thay đổi phông chữ hoặc thêm dấu xuống dòng, miễn là chủ đề chính vẫn giữ nguyên.
noun

Sự biến đổi, thay đổi.

Ví dụ :

"The weightlifter's muscle growth represents modifications acquired during his training, but these modifications won't automatically make his children strong. "
Sự phát triển cơ bắp của vận động viên cử tạ thể hiện những biến đổi có được trong quá trình tập luyện, nhưng những biến đổi này sẽ không tự động làm cho con cái anh ta khỏe mạnh.