Hình nền cho trained
BeDict Logo

trained

/tɹeɪnd/

Định nghĩa

verb

Luyện tập, huấn luyện.

Ví dụ :

"She trained seven hours a day to prepare for the Olympics."
Cô ấy đã luyện tập bảy tiếng mỗi ngày để chuẩn bị cho Thế vận hội Olympic.