BeDict Logo

active

/ˈæk.tɪv/
Hình ảnh minh họa cho active: Chủ động (trong quan hệ tình dục đồng giới nam).
adjective

Chủ động (trong quan hệ tình dục đồng giới nam).

Anh trai tôi rất năng nổ trong cộng đồng LGBT, thường đóng vai chủ động trong quan hệ tình dục đồng giới nam.