Hình nền cho trailered
BeDict Logo

trailered

/ˈtreɪlərd/ /ˈtreɪləd/

Định nghĩa

verb

Chở bằng xe moóc, kéo moóc.

Ví dụ :

Gia đình đã chở thuyền bằng xe moóc đến hồ để nghỉ hè.