Hình nền cho cordgrass
BeDict Logo

cordgrass

/ˈkɔrdˌɡræs/ /ˈkɔːrdˌɡræs/

Định nghĩa

noun

Cỏ lúa, Cỏ đầm lầy ven biển.

Ví dụ :

Thủy triều dâng lên bao quanh những bụi cỏ lúa cao mọc dọc theo rìa đầm lầy.