BeDict Logo

tourists

/ˈtʊərɪsts/ /ˈtɔːrɪsts/
Hình ảnh minh họa cho tourists: Khách du lịch, du khách.
 - Image 1
tourists: Khách du lịch, du khách.
 - Thumbnail 1
tourists: Khách du lịch, du khách.
 - Thumbnail 2
noun

Các du khách đứng xem những người biểu diễn đường phố từ xa, cẩn thận không lại quá gần hoặc tham gia vào màn trình diễn.