BeDict Logo

ven

/vɛn/
adjective

Hiền hậu, phúc hậu.

Ví dụ:

Vị bác sĩ làng, với đôi mắt hiền từ và nụ cười dịu dàng, toát lên một vẻ hiền hậu, phúc hậu thật sự, an ủi tất cả bệnh nhân của ông.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "antiquated" - Lỗi thời, cổ lỗ, lạc hậu.
antiquatedadjective
/ˈæntɪˌkweɪtɪd/

Lỗi thời, cổ lỗ, lạc hậu.

Cái máy may của bà tôi cổ lỗ sĩ lắm rồi; nó thậm chí còn không có điện nữa cơ.

Hình ảnh minh họa cho từ "comforted" - An ủi, làm dịu, xoa dịu.
/ˈkʌmfərtɪd/ /ˈkʌmfərtəd/

An ủi, làm dịu, xoa dịu.

Rob đã an ủi Aaron vì cậu ấy bị lạc đường và rất buồn.

Hình ảnh minh họa cho từ "significance" - Tầm quan trọng, ý nghĩa.
/sɪɡˈnɪfɪkəns/

Tầm quan trọng, ý nghĩa.

Là một thành viên bồi thẩm đoàn, ý kiến của bạn có tầm quan trọng rất lớn đối với kết quả của phiên tòa.

Hình ảnh minh họa cho từ "especially" - Đặc biệt, nhất là.
/əˈspɛʃ(ə)li/

Đặc biệt, nhất .

Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "commanding" - Ra lệnh, chỉ huy.
/kəˈmɑːndɪŋ/ /kəˈmændɪŋ/

Ra lệnh, chỉ huy.

Nhà vua ra lệnh cho người hầu mang bữa tối đến cho mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "community" - Cộng đồng, tập thể.
/k(ə)ˈmjunəti/ /kəˈmjuːnɪti/

Cộng đồng, tập thể.

Cộng đồng trường học đã cùng nhau tổ chức lễ hội cuối năm.

Hình ảnh minh họa cho từ "historical" - Lãng mạn lịch sử.
/hɪˈstɒɹɪkəl/ /hɪˈstɔːɹɪkəl/

Lãng mạn lịch sử.

Cuốn tiểu thuyết lãng mạn lịch sử đó là một cuốn bán chạy nhất trong hiệu sách.

Hình ảnh minh họa cho từ "experience" - Kinh nghiệm, trải nghiệm.
/ɪkˈspɪə.ɹɪəns/ /ɪkˈspɪɹ.i.əns/

Kinh nghiệm, trải nghiệm.

Đó là một trải nghiệm mà anh ấy sẽ không dễ gì quên được.

Hình ảnh minh họa cho từ "dedication" - Sự tận tâm, sự cống hiến, lòng tận tụy.
/ˌdɛdɪˈkeɪʃən/

Sự tận tâm, sự cống hiến, lòng tận tụy.

Sự tận tâm của cô ấy đối với việc học đã giúp cô ấy đạt điểm cao nhất ở mọi môn học.

Hình ảnh minh họa cho từ "impression" - Ấn tượng, vết ấn, dấu ấn.
/ɪmˈpɹɛʃən/

Ấn tượng, vết ấn, dấu ấn.

Đầu của anh ấy đã để lại một vết ấn trên gối.

Hình ảnh minh họa cho từ "benevolence" - Lòng nhân ái, đức tính tốt.
/bəˈnɛvələns/

Lòng nhân ái, đức tính tốt.

Cô giáo đã thể hiện lòng nhân ái lớn khi cho học sinh đó thêm thời gian làm bài tập.

Hình ảnh minh họa cho từ "association" - Sự liên kết, sự kết hợp, sự giao kết.
/əˌsəʊsiˈeɪʃən/ /əˌsoʊsiˈeɪʃən/

Sự liên kết, sự kết hợp, sự giao kết.

Sự liên kết của các học sinh với câu lạc bộ môi trường của trường thể hiện rõ qua nỗ lực tái chế ngày càng tăng của họ.