Hình nền cho rising
BeDict Logo

rising

/ˈɹaɪzɪŋ/

Định nghĩa

verb

Nổi lên, tăng lên, mọc.

Ví dụ :

"The hot air balloon was rising slowly into the sky. "
Khinh khí cầu từ từ nổi lên cao vào bầu trời.
verb

Ví dụ :

Người thợ in kiểm tra khuôn in để đảm bảo tất cả các chữ đều nổi lên đúng cách, không bị rơi chữ nào ra khỏi khuôn, trước khi cho máy chạy.