Hình nền cho breeze
BeDict Logo

breeze

/bɹiːz/

Định nghĩa

noun

Gió nhẹ, cơn gió nhẹ.

Ví dụ :

Cơn gió nhẹ làm xào xạc những tờ giấy trên bàn làm việc của cô ấy.