Hình nền cho hot
BeDict Logo

hot

/hɒt/ /hɑt/

Định nghĩa

verb

Làm nóng, hâm nóng.

Ví dụ :

Lò nướng đang làm nóng pizza rất nhanh.
verb

Nóng lên, sôi động.

Ví dụ :

Cuộc tranh luận về đề xuất ngân sách của trường nhanh chóng nóng lên, sôi động hơn khi những lo ngại của học sinh ngày càng trở nên gay gắt.