Hình nền cho birds
BeDict Logo

birds

/bɜːdz/ /bɜɪdz/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

"Ducks and sparrows are birds."
Vịt và chim sẻ đều là chim (các loài thuộc lớp chim).
noun

Án tù, thời gian ngồi tù.

Ví dụ :

"He’s doing bird."
Anh ấy đang thụ án tù.