Hình nền cho species
BeDict Logo

species

/ˈspiːsiːz/

Định nghĩa

noun

Loài, chủng loại.

Ví dụ :

"the male species"
Loài đực.
noun

Hình bánh, hình rượu.

Ví dụ :

Cha xứ giải thích rằng bánh và rượu, giờ đã biến đổi thành hình bánh, hình rượu, được các tín hữu Kitô giáo tin là thân và máu của Chúa Giêsu.