BeDict Logo

frogs

/frɒɡz/
Hình ảnh minh họa cho frogs: Ếch.
noun

Người thợ xây cẩn thận căn chỉnh từng viên gạch, đảm bảo phần "ếch" (chỗ lõm trên bề mặt viên gạch) hướng lên trên để vữa bám dính tốt hơn.

Hình ảnh minh họa cho frogs: Dây đeo (kiếm, dao găm).
noun

Trong khu trưng bày của bảo tàng có giới thiệu cách binh lính sử dụng dây đeo để cố định kiếm vào thắt lưng, giúp họ di chuyển dễ dàng trong chiến đấu.