










"Eventide, noontide, morrowtide, nighttide, moon-tide, harvest-tide, wintertide, summertide, springtide, autumn-tide etc.,."
Những từ như "eventide" (chiều tà), "noontide" (giữa trưa), "morrowtide" (sáng sớm), "nighttide" (đêm khuya), "moon-tide" (đêm trăng), "harvest-tide" (mùa gặt), "wintertide" (mùa đông), "summertide" (mùa hè), "springtide" (mùa xuân), "autumn-tide" (mùa thu), v.v., đều chỉ những thời điểm hoặc giai đoạn cụ thể trong ngày hoặc trong năm.











Thủy triều mạnh và dòng chảy xiết đã cuốn chiếc thuyền nhỏ trôi xuôi dòng một cách dễ dàng.




