Những từ như "eventide" (chiều tà), "noontide" (giữa trưa), "morrowtide" (sáng sớm), "nighttide" (đêm khuya), "moon-tide" (đêm trăng), "harvest-tide" (mùa gặt), "wintertide" (mùa đông), "summertide" (mùa hè), "springtide" (mùa xuân), "autumn-tide" (mùa thu), v.v., đều chỉ những thời điểm hoặc giai đoạn cụ thể trong ngày hoặc trong năm.