

springs
/spɹɪŋz/
verb


noun
Xuân, mùa xuân.

noun

noun
Nước da trắng hồng.



noun



noun
Nguồn, động lực, yếu tố thúc đẩy.
Những lời khích lệ của giáo viên chính là động lực giúp học sinh nhút nhát cuối cùng cũng tham gia vào các buổi thảo luận trên lớp.















verb










verb





verb



verb
Gắng sức, cố gắng.





verb

verb

