adjective🔗ShareĐặc biệt, quan trọng, có ý nghĩa. Exceptional in importance or significance; special."Pay especial attention to chapter five."Hãy đặc biệt chú ý đến chương năm.qualityvalueChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareĐặc biệt, riêng. Particular."acting with no especial goal"Hành động mà không có mục tiêu đặc biệt nào cả.qualityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc