Hình nền cho rhododendron
BeDict Logo

rhododendron

/ɹoʊdəˈdɛndɹən/

Định nghĩa

noun

Đỗ quyên.

Oleander (Nerium oleander).

Ví dụ :

Vườn của bà tôi có những cây đỗ quyên rất đẹp, mặc dù chúng không phải là cây trúc đào.