Hình nền cho rudd
BeDict Logo

rudd

/ɹʌd/

Định nghĩa

noun

Cá diếc đỏ.

Ví dụ :

Người ngư dân rất vui khi bắt được một con cá diếc đỏ trong hồ, anh ta bỏ nó vào giỏ cá nước ngọt của mình.