
fish
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

sand eels/ˈsænd iːlz/
Cá lăng, cá chình cát.

tiddler/ˈtɪdlər/
Cá nhỏ, cá con.

cutlassfish/ˈkʌtləsˌfɪʃ/
Cá hố.

bandfishes/ˈbændˌfɪʃɪz/
Cá hố

fishtail/ˈfɪʃteɪl/
Đuôi cá.

landlord/ˈlænd.lɔːd/ /ˈlænd.lɔɹd/
Cá mập (ám chỉ).

cabezon/ˌkɑːbəˈzoʊn/
Cá mặt quỷ California.

sturgeon/ˈstɜːdʒən/ /ˈstɝdʒən/
Cá tầm

frith/fɹɪθ/
Đập bắt cá, rào chắn bắt cá.

herl/hɜːrl/
Mồi câu giả.