
game
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

jaw/d͡ʒɔː/ /d͡ʒɑ/
Hàm.

nests/nɛsts/
Ổ bài.

scotch/skɒtʃ/ /skɑtʃ/
Vạch, đường kẻ.

sleep/sliːp/ /slip/
Quay tròn, đứng im (khi quay).

forfeited/ˈfɔːrfɪtɪd/ /ˈfɔːrfətɪd/
Mất, bị tước, đánh mất.

commit/kəˈmɪt/
Tham gia, dự thi.

bleeder/ˈbliːdər/
Dân nghiện game, game thủ.

dunking/ˈdʌŋkɪŋ/
Úp rổ.

ultimate/ˈʌltɪmɪt/ /ˈʌltəmɪt/
Đĩa bay, Frisbee.

teabags/ˈtiːbæɡz/
Ngồi xổm lên đầu, Ngồi lên đầu.