Hình nền cho butterfat
BeDict Logo

butterfat

/ˈbʌtəfæt/ /-ɾɚ-/

Định nghĩa

noun

Chất béo sữa.

Ví dụ :

Kem này béo ngậy và mịn màng đến vậy là nhờ hàm lượng chất béo sữa cao.