BeDict Logo

computer

/kəmˈpjuːtə/ /kəmˈpjutɚ/
Hình ảnh minh họa cho computer: Máy tính, (máy) vi tính.
 - Image 1
computer: Máy tính, (máy) vi tính.
 - Thumbnail 1
computer: Máy tính, (máy) vi tính.
 - Thumbnail 2
noun

Tôi dùng máy tính của mình để viết bài luận ở trường và tìm kiếm thông tin trên mạng.