Hình nền cho dairy
BeDict Logo

dairy

/ˈdɛəɹi/

Định nghĩa

noun

Sản phẩm từ sữa, đồ làm từ sữa.

Ví dụ :

Bà tôi làm những sản phẩm từ sữa rất ngon, ví dụ như sữa chua và phô mai.