BeDict Logo

sells

/sɛlz/
Hình ảnh minh họa cho sells: Dây thừng, Dây chão.
noun

Dây thừng, Dây chão.

Anh ta nhặt sợi dây thừng lên từ sàn chuồng chất đầy rơm, lén lút tiến đến sau lưng cô ta và thoăn thoắt tròng nó quanh cổ cô vừa chửi rủa: "Dee, dee, con đĩ khốn kiếp!"