Hình nền cho dyestuff
BeDict Logo

dyestuff

/ˈdaɪˌstʌf/

Định nghĩa

noun

Thuốc nhuộm, phẩm nhuộm.

Ví dụ :

Người thợ may đã dùng những phẩm nhuộm đặc biệt để tạo ra màu xanh dương rực rỡ cho bộ đồng phục học sinh mới.