adjective🔗ShareTo lớn, khổng lồ. Very large."The castle was huge."Tòa lâu đài ấy to lớn khổng lồ.amountqualityessentialChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareTo lớn, vĩ đại, khổng lồ. Distinctly interesting, significant, important, likeable, well regarded."Our next album is going to be huge! In our league our coach is huge!"Album tiếp theo của chúng tôi chắc chắn sẽ gây tiếng vang lớn! Trong giải đấu của chúng ta, huấn luyện viên là một nhân vật rất quan trọng và được kính trọng!qualityvalueattitudeessentialChat với AIGame từ vựngLuyện đọc