Hình nền cho factory
BeDict Logo

factory

/ˈfæktəɹi/

Định nghĩa

noun

Công ty thương mại, cơ sở giao dịch.

Ví dụ :

Công ty thương mại của gia đình ở Trung Quốc chuyên trách việc xuất khẩu đồ chơi sang nhiều nước.